radioactive iodine test
Định nghĩa
Danh từ: Xét nghiệm chức năng tuyến giáp, trong đó bệnh nhân được cho uống một liều iốt phóng xạ (iodine-131) để đánh giá hoạt động của tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đề nghị thực hiện xét nghiệm iốt phóng xạ để kiểm tra cường giáp.)
- (Sau xét nghiệm iốt phóng xạ, chức năng tuyến giáp của bệnh nhân được phát hiện là bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a radioactive iodine test": trải qua xét nghiệm iốt phóng xạ.
- She had to undergo a radioactive iodine test to monitor her thyroid cancer treatment. (Cô ấy phải trải qua xét nghiệm iốt phóng xạ để theo dõi quá trình điều trị ung thư tuyến giáp.)
"radioactive iodine uptake (RAIU) test": xét nghiệm hấp thu iốt phóng xạ, một biến thể của xét nghiệm này.
- The radioactive iodine uptake test measures how much iodine the thyroid gland absorbs. (Xét nghiệm hấp thu iốt phóng xạ đo lượng iốt mà tuyến giáp hấp thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Iodine-131 (n): đồng vị phóng xạ của iốt, dùng trong xét nghiệm.
- Iodine-131 is the radioactive isotope used in this test. (Iốt-131 là đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xét nghiệm này.)
Thyroid scan (n): xạ hình tuyến giáp, thường đi kèm với xét nghiệm iốt phóng xạ.
- A thyroid scan is often performed after the radioactive iodine test to create images of the gland. (Xạ hình tuyến giáp thường được thực hiện sau xét nghiệm iốt phóng xạ để tạo hình ảnh của tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- RAIU test: xét nghiệm hấp thu iốt phóng xạ.
- Thyroid uptake test: xét nghiệm hấp thu tuyến giáp.
Các cụm từ liên quan
"to perform a radioactive iodine test": thực hiện xét nghiệm iốt phóng xạ.
- The technician will perform a radioactive iodine test tomorrow morning. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện xét nghiệm iốt phóng xạ vào sáng mai.)
"to interpret the results of a radioactive iodine test": giải thích kết quả của xét nghiệm iốt phóng xạ.
- The endocrinologist will interpret the results of the radioactive iodine test to diagnose the condition. (Bác sĩ nội tiết sẽ giải thích kết quả của xét nghiệm iốt phóng xạ để chẩn đoán tình trạng bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "to take a radioactive iodine test": thực hiện xét nghiệm iốt phóng xạ (cách nói thông thường).
- I have to take a radioactive iodine test next week as part of my thyroid check-up. (Tôi phải thực hiện xét nghiệm iốt phóng xạ vào tuần tới như một phần của đợt kiểm tra tuyến giáp.)